hớt hải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái vội vã, cuống quýt, hoảng hốt vì quá lo sợ hoặc gấp gáp: "hớt hải" mô tả trạng thái tinh thần và hành động của một người khi đang rất hoảng sợ, lo lắng hoặc vội vàng đến mất bình tĩnh, thường thể hiện qua dáng vẻ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin dữ, anh ấy hớt hải chạy đi tìm người thân. (Nghe tin xấu, anh ấy cuống quýt chạy đi tìm người thân.)
- Cô ấy bước vào phòng với vẻ mặt hớt hải, không nói nên lời. (Cô ấy bước vào phòng với vẻ mặt hoảng hốt, không nói nên lời.)
- Đừng có hớt hải thế, mọi việc rồi sẽ ổn thôi. (Đừng có cuống quýt thế, mọi việc rồi sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hớt hơ hớt hải": Đây là dạng láy tăng nghĩa của "hớt hải", nhấn mạnh hơn nữa mức độ vội vàng, hoảng loạn.
- Thấy cháy, mọi người hớt hơ hớt hải chạy ra khỏi nhà. (Thấy cháy, mọi người cuống cuồng chạy ra khỏi nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Hớt hơ hớt hải (tính từ, láy): Vội vã, hoảng hốt ở mức độ cao hơn.
- Cuống quýt (tính từ): Vội vàng, lúng túng, thiếu bình tĩnh.
- Hoảng hốt (tính từ): Sợ hãi, mất bình tĩnh trước một sự việc bất ngờ.
Từ đồng nghĩa
- Cuống cuồng: Trạng thái vội vã, mất bình tĩnh đến cực độ.
- Vội vàng: Làm gấp, nhanh chóng, không thong thả.
- Lật đật: Vội vã, hấp tấp.
Từ trái nghĩa
- Thong thả: Chậm rãi, không vội vàng.
- Bình tĩnh: Giữ được trạng thái tâm lý ổn định, không hoảng loạn.
- Khoan thai: Thong thả, nhẹ nhàng, từ tốn.
- ph. Nh. Hớt hơ hớt hải.